blue ash
Định nghĩa
Danh từ: Cây tần bì xanh (một loài cây bản địa ở miền trung và miền nam Hoa Kỳ), có tán lá xanh lam-lục và gỗ cứng màu nâu. Tên gọi "blue ash" (tần bì xanh) bắt nguồn từ màu sắc đặc trưng của lá cây, thường có ánh xanh lam hoặc xanh lục nhạt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tần bì xanh được biết đến với lá xanh lam-lục và gỗ bền.)
- (Nông dân ở miền trung Hoa Kỳ thường dùng gỗ tần bì xanh để làm hàng rào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blue ash wood": gỗ của cây tần bì xanh, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất hoặc dụng cụ thể thao nhờ độ cứng và độ bền cao.
- Blue ash wood is prized for making baseball bats. (Gỗ tần bì xanh được ưa chuộng để làm gậy bóng chày.)
Biến thể và từ gần giống
- Ash (n): cây tần bì (một nhóm cây thuộc chi Fraxinus), trong đó "blue ash" là một loài cụ thể.
- Bluish-ash (adj): có màu xanh lam pha xám (thường dùng để mô tả màu sắc của lá cây).
Từ đồng nghĩa
- Fraxinus quadrangulata: tên khoa học của cây tần bì xanh.
- Blue ash tree: cây tần bì xanh (cách nói đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "blue ash".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blue ash".